1Động từ
- dập tắt
- tiêu diệt
Ví dụ
Xiāofángyuán jīngguò shù xiǎoshí nǔlì zhōngyú pūmiè le dàhuǒ.Lực lượng cứu hỏa sau nhiều giờ nỗ lực cuối cùng đã dập tắt được đám cháy lớn.
Zài dàjiā de bāngzhù xià, sēnlín huǒzāi bèi xùnsù pūmiè le.Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vụ cháy rừng đã nhanh chóng được dập tắt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
扑打使熄灭;扑打除灭。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + 大火/火灾 + 扑灭
dùng trong câu chữ 把 biểu thị hành động dập tắt ngọn lửa. VD: 他们齐心协力把火扑灭了。– Họ đồng lòng dập tắt ngọn lửa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
