Chuyển đến nội dung
点燃點燃

diǎnrán

Hán Việt: ĐIỂM NHIÊN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. châm lửa
  2. thắp
  3. đốt
  4. thắp lên, châm ngòi
  5. thắp lên, châm ngòi, đốt

Ví dụ

  1. 他点燃了生日蛋糕上的蜡烛。

    Tā diǎnránle shēngrì dàngāo shang de làzhú.Anh ấy đã thắp nến trên bánh sinh nhật.

  2. 运动员点燃了奥运圣火。

    Yùndòngyuán diǎnrán le Àoyùn shènghuǒ.Vận động viên đã thắp sáng ngọn đuốc Olympic.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点燃蜡烛 diǎnrán làzhúthắp nến
  • 点燃香烟 diǎnrán xiāngyānchâm thuốc lá
  • 点燃希望 diǎnrán xīwàngthắp lên hy vọng
  • 点燃激情 diǎnrán jīqíngkhơi dậy niềm đam mê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引火使燃烧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

点燃 + danh từ trừu tượng (希望/热情/激情)

Dùng theo nghĩa bóng: thắp lên, khơi dậy (hy vọng, nhiệt huyết...). VD: 这句话点燃了他的希望。– Câu nói này đã thắp lên hy vọng trong anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点
燃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1