Chuyển đến nội dung
打嗝

dǎgé

Hán Việt: ĐẢ CÁCH

Động từ

HSK5Lượng từ: 个、次

1Động từ

  1. nấc
  2. nấc cụt
  3. ợ

Ví dụ

  1. 他喝完可乐后不停地打嗝。

    Tā hē wán kělè hòu bùtíng de dǎgé.Anh ấy sau khi uống xong coca thì nấc không ngừng.

  2. 喝一口温水有助于停止打嗝。

    Hē yī kǒu wēnshuǐ yǒuzhùyú tíngzhǐ dǎgé.Uống một ngụm nước ấm giúp hết nấc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打饱嗝 dǎ bǎogéợ no
  • 不停地打嗝 bùtíng de dǎgénấc không ngừng
  • 开始打嗝 kāishǐ dǎgébắt đầu bị nấc
  • 容易打嗝 róngyì dǎgédễ bị nấc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因膈肌痉挛或胃部气体上涌而引起的喉间呃呃作声。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 个/了个 + 嗝

nấc/ợ một tiếng (động từ ly hợp). VD: 刚吃完他就打了个嗝。– Vừa ăn xong anh ấy đã ợ một cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
嗝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1