Chuyển đến nội dung
经常經常

jīngcháng

Hán Việt: KINH THƯỜNG

Phó từ

HSK2

1Phó từ

  1. thường
  2. thường xuyên
  3. thường, thường xuyên
  4. thường xuyên, hay

Ví dụ

  1. 他经常去图书馆看书。

    Tā jīngcháng qù túshūguǎn kàn shū.Anh ấy thường xuyên đến thư viện đọc sách.

  2. 我们经常一起打篮球。

    Wǒmen jīngcháng yìqǐ dǎ lánqiú.Chúng tôi thường cùng nhau chơi bóng rổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常去 jīngcháng qùthường đi
  • 经常吃 jīngcháng chīthường ăn
  • 经常锻炼 jīngcháng duànliànthường xuyên tập thể dục
  • 不经常 bù jīngchángkhông thường xuyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常常;时常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 经常 + Động từ

Biểu thị một hành động xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại thành thói quen. VD: 我经常去跑步。– Tôi thường chạy bộ.

Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)

Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.

她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.

楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1