Chuyển đến nội dung
打探

dǎtàn

Hán Việt: ĐẢ THÁM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. dò la
  2. thăm dò
  3. nghe ngóng tin tức

Ví dụ

  1. 他四处打探朋友的下落。

    Tā sìchù dǎtàn péngyou de xiàluò.Anh ấy đi khắp nơi dò la tung tích của bạn bè.

  2. 我想去打探一下明天的考试安排。

    Wǒ xiǎng qù dǎtàn yíxià míngtiān de kǎoshì ānpái.Tôi muốn đi nghe ngóng một chút về lịch thi ngày mai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打探消息 dǎtàn xiāoxidò la tin tức
  • 打探底细 dǎtàn dǐxìthăm dò lai lịch/chân tướng
  • 打探虚实 dǎtàn xūshíthăm dò thực hư
  • 四处打探 sìchù dǎtànnghe ngóng khắp nơi
  • 打探下落 dǎtàn xiàluòdò la tung tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

探听;打听。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打探 + 消息/情况/下落

'打探' mang ý dò hỏi một cách bí mật hoặc tích cực, theo sau là danh từ chỉ thông tin cần tìm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
探

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1