Chuyển đến nội dung
投票

tóupiào

Hán Việt: ĐẦU PHIẾU

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. bỏ phiếu
  2. bầu cử

Ví dụ

  1. 大家投票选举了新班长。

    Dàjiā tóupiào xuǎnjǔ le xīn bānzhǎng.Mọi người đã bỏ phiếu bầu lớp trưởng mới.

  2. 会议决定通过无记名投票来决定人选。

    Huìyì juédìng tōngguò wújìmíng tóupiào lái juédìng rénxuǎn.Hội nghị quyết định bỏ phiếu kín để chọn nhân sự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投票选举 tóupiào xuǎnjǔbỏ phiếu bầu cử
  • 进行投票 jìnxíng tóupiàotiến hành bỏ phiếu
  • 投票表决 tóupiào biǎojuébiểu quyết bằng bỏ phiếu
  • 放弃投票 fàngqì tóupiàobỏ phiếu trắng / từ bỏ bỏ phiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

选举或表决时,把表示意见的票投入票箱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

投票 + động từ

Bỏ phiếu để thực hiện một hành động (như bầu chọn, quyết định).

为/给……投票

Bỏ phiếu cho ai hoặc cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投
票

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “投票” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1