1Động từ, (giới từ)
- cho
- đưa cho
Ví dụ
Hãy cho tôi một cốc nước.
Māma gěi le wǒ hěn duō shuǐguǒ.
Mẹ cho tôi rất nhiều hoa quả.
Lǎoshī gěi xuéshengmen fā zuòyè.
Thầy giáo phát bài tập cho học sinh.
Wǒ xiǎng gěi nǐ dǎ gè diànhuà.
Mình muốn gọi điện thoại cho bạn.
Qǐng gěi wǒ dǎ yí gè diànhuà.
Xin hãy gọi một cuộc điện thoại cho tôi.
2Động từ
- cho, đưa
- cho, đưa cho
Ví dụ
Gěi nǐ qián.
Gửi tiền cho bạn.
Qǐng gěi wǒ nà běn shū.
Làm ơn đưa cho tôi quyển sách đó.
Wǒ bǎ shǒujī gěi tā le.
Tôi đã đưa điện thoại cho anh ấy rồi.
Bàba gěi le wǒ yí bù xīn shǒujī.
Bố đã cho tôi một chiếc điện thoại mới.
Māma gěi nǚ'ér yí gè píngguǒ.
Mẹ cho con gái một quả táo.
3Giới từ
- cho, tới
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使对方得到某些事物;介词,引进动作的对象,相当于“替”或“向”。
Ghi chú: Có thể là động từ hoặc giới từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 给 + B + động từ
A làm việc gì đó cho B. VD: 我给你买苹果。 – Tôi mua táo cho bạn.
động từ + 给 + tân ngữ
biểu thị đối tượng tiếp nhận hành động. VD: 送给她一束花 – Tặng cô ấy một bó hoa.
主语 + 把 + 宾语₁ + 动词 + 给 + 宾语₂
Cấu trúc này biểu thị việc người nói thực hiện một hành động làm cho sự vật (tân ngữ 1) chuyển dịch quyền sở hữu hoặc chuyển giao đến tay người tiếp nhận (tân ngữ 2). Các động từ thường đi cùng mẫu câu này gồm có: 还 (trả), 送 (tặng), 带 (mang), 寄 (gửi), 借 (cho mượn)...
你明天再把书还给我。 – Ngày mai em mang trả lại sách cho cô nhé.
我把礼物送给她了。 – Mình đã đem món quà tặng cho bạn ấy rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Động từ (拿 / 送 / 卖...) + 给 + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)
Câu có hai tân ngữ dùng để diễn đạt hành động trao tặng, đưa hoặc chuyển giao cái gì cho ai. Động từ thường kết hợp với '给' (gěi), theo sau là tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận rồi mới đến tân ngữ trực tiếp chỉ đồ vật.
王老师喜欢花,就送给她花吧。 – Cô Vương thích hoa, hay là tặng hoa cho cô đi.
她拿给我一杯水。 – Cô ấy mang cho tôi một cốc nước.
Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới
Chủ ngữ + 给 / 问 + Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/sự việc)
Câu có hai tân ngữ (câu song tân) là câu có một động từ mang liền hai tân ngữ: tân ngữ đứng trước thường chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ đứng sau chỉ sự vật hoặc sự việc (tân ngữ trực tiếp). Trong bài này học hai động từ thông dụng mang hai tân ngữ là “给” (cho, đưa cho) và “问” (hỏi).
服务员给我一杯茶。 – Người phục vụ đưa cho tôi một tách trà.
学生问老师一个问题。 – Học sinh hỏi thầy giáo một câu hỏi.
Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “给” 12
- 送给sònggěi TỐNG CẤPtặng cho; cho; gửi tặngHSK1
- 递给dìgěiđưa cho; chuyền choHSK3
- 分给fēngěi PHÂN CẤPchia cho; phân phát choHSK3
- 交给jiāogěigiao cho; đưa choHSK3
- 发给fāgěi PHÁT CẤPphát cho; cấp choHSK4
- 供给gōngjǐ CUNG CẤPcung cấp; chu cấp; tiếp tếHSK6
- 给予jǐyǔ CẤP DỮcho; dành cho; ban choHSK6
- 配给pèijǐ PHỐI CẤPcung ứng theo định lượng; phân phối theo tiêu chuẩn; hàng phân phốiHSK6
- 补给bǔjǐ BỔ CẤPtiếp tế; cung ứng; vật phẩm tiếp tếHSK7–9
- 付给fùgěi PHÓ CẤPtrả cho; thanh toán cho
- 借给jiègěi TÁ CẤPcho vay; cho mượn
- 自给自足zìjǐzìzú TỰ CẤP TỰ TÚCtự cung tự cấp; tự túc tự cấpHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
