Chuyển đến nội dung
给給

gěi

Hán Việt: CẤP

HSK1Bộ: 纟9 nét

1Động từ, (giới từ)

  1. cho
  2. đưa cho

Ví dụ

  1. 请给我一杯水。

    Hãy cho tôi một cốc nước.

  2. 妈妈给了我很多水果。

    Māma gěi le wǒ hěn duō shuǐguǒ.

    Mẹ cho tôi rất nhiều hoa quả.

  3. 老师给学生们发作业。

    Lǎoshī gěi xuéshengmen fā zuòyè.

    Thầy giáo phát bài tập cho học sinh.

  4. 我想给你打个电话。

    Wǒ xiǎng gěi nǐ dǎ gè diànhuà.

    Mình muốn gọi điện thoại cho bạn.

  5. 请给我打一个电话。

    Qǐng gěi wǒ dǎ yí gè diànhuà.

    Xin hãy gọi một cuộc điện thoại cho tôi.

2Động từ

  1. cho, đưa
  2. cho, đưa cho

Ví dụ

  1. 给你钱。

    Gěi nǐ qián.

    Gửi tiền cho bạn.

  2. 请给我那本书。

    Qǐng gěi wǒ nà běn shū.

    Làm ơn đưa cho tôi quyển sách đó.

  3. 我把手机给他了。

    Wǒ bǎ shǒujī gěi tā le.

    Tôi đã đưa điện thoại cho anh ấy rồi.

  4. 爸爸给了我一部新手机。

    Bàba gěi le wǒ yí bù xīn shǒujī.

    Bố đã cho tôi một chiếc điện thoại mới.

  5. 妈妈给女儿一个苹果。

    Māma gěi nǚ'ér yí gè píngguǒ.

    Mẹ cho con gái một quả táo.

3Giới từ

  1. cho, tới

Ví dụ

  1. 他给我一本书。

    Tā gěi wǒ yì běn shū.

    Anh ấy cho tôi một quyển sách.

  2. 他经常给我打电话。

    Tā jīngcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.

    Anh ấy thường xuyên gọi điện thoại cho tôi.

  3. 我想给爸爸买一份礼物。

    Wǒ xiǎng gěi bàba mǎi yí fèn lǐwù.

    Tôi muốn mua một món quà cho bố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 给他 gěi tācho anh ấy
  • 打电话给 dǎ diànhuà gěigọi điện cho
  • 送给 sòng gěitặng cho
  • 借给 jiè gěicho mượn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使对方得到某些事物;介词,引进动作的对象,相当于“替”或“向”。

Ghi chú: Có thể là động từ hoặc giới từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 给 + B + động từ

A làm việc gì đó cho B. VD: 我给你买苹果。 – Tôi mua táo cho bạn.

động từ + 给 + tân ngữ

biểu thị đối tượng tiếp nhận hành động. VD: 送给她一束花 – Tặng cô ấy một bó hoa.

主语 + 把 + 宾语₁ + 动词 + 给 + 宾语₂

Cấu trúc này biểu thị việc người nói thực hiện một hành động làm cho sự vật (tân ngữ 1) chuyển dịch quyền sở hữu hoặc chuyển giao đến tay người tiếp nhận (tân ngữ 2). Các động từ thường đi cùng mẫu câu này gồm có: 还 (trả), 送 (tặng), 带 (mang), 寄 (gửi), 借 (cho mượn)...

你明天再把书还给我。 – Ngày mai em mang trả lại sách cho cô nhé.

我把礼物送给她了。 – Mình đã đem món quà tặng cho bạn ấy rồi.

Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập

Động từ (拿 / 送 / 卖...) + 给 + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)

Câu có hai tân ngữ dùng để diễn đạt hành động trao tặng, đưa hoặc chuyển giao cái gì cho ai. Động từ thường kết hợp với '给' (gěi), theo sau là tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận rồi mới đến tân ngữ trực tiếp chỉ đồ vật.

王老师喜欢花,就送给她花吧。 – Cô Vương thích hoa, hay là tặng hoa cho cô đi.

她拿给我一杯水。 – Cô ấy mang cho tôi một cốc nước.

Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới

Chủ ngữ + 给 / 问 + Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/sự việc)

Câu có hai tân ngữ (câu song tân) là câu có một động từ mang liền hai tân ngữ: tân ngữ đứng trước thường chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ đứng sau chỉ sự vật hoặc sự việc (tân ngữ trực tiếp). Trong bài này học hai động từ thông dụng mang hai tân ngữ là “给” (cho, đưa cho) và “问” (hỏi).

服务员给我一杯茶。 – Người phục vụ đưa cho tôi một tách trà.

学生问老师一个问题。 – Học sinh hỏi thầy giáo một câu hỏi.

Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

给

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “给” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1