Chuyển đến nội dung
抚慰撫慰

fǔwèi

Hán Việt: PHỦ ỦY

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. an ủi
  2. vỗ về
  3. xoa dịu

Ví dụ

  1. 母亲温柔的话语抚慰了他受伤的心灵。

    Mǔqīn wēnróu de huàyǔ fǔwèi le tā shòushāng de xīnlíng.Lời nói dịu dàng của người mẹ đã xoa dịu tâm hồn tổn thương của anh ấy.

  2. 音乐能够抚慰人们疲惫的情绪。

    Yīnyuè nénggòu fǔwèi rénmen píbèi de qíngxù.Âm nhạc có thể xoa dịu tâm trạng mệt mỏi của con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抚慰心灵 fǔwèi xīnlíngxoa dịu tâm hồn
  • 抚慰伤痛 fǔwèi shāngtòngxoa dịu nỗi đau
  • 得到抚慰 dédào fǔwèinhận được sự an ủi
  • 亲切抚慰 qīnqiè fǔwèivỗ về ân cần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抚摩安慰,使人心平气和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抚慰 + 心灵 / 情绪 / 伤痛

Dùng sau động từ '抚慰' là các danh từ chỉ trạng thái tâm lý, tinh thần hoặc nỗi đau cần xoa dịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抚
慰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1