Chuyển đến nội dung
慰

wèi

Hán Việt: ÚY

Động từ

HSK5Bộ: 心15 nét

1Động từ

  1. an ủi, vỗ về

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,父母深感欣慰。

    Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, fùmǔ shēn gǎn xīnwèi.Nghe tin vui này, bố mẹ cảm thấy rất an ủi.

  2. 我们应该想办法慰藉他痛苦的心灵。

    Wǒmen yīnggāi xiǎng bànfǎ wèijiè tā tòngkǔ de xīnlíng.Chúng ta nên nghĩ cách xoa dịu tâm hồn đau khổ của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安慰 ānwèian ủi
  • 欣慰 xīnwèivui mừng và an lòng
  • 慰问 wèiwènthăm hỏi, động viên
  • 慰藉 wèijièxoa dịu, an ủi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人心里平静、舒服;安慰。

Ghi chú: Phía trên là chữ Uất 尉, phía dưới là bộ Tâm 心; an ủi xoa dịu tấm lòng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + từ ngữ + 慰 + tân ngữ

dùng cách gì đó để xoa dịu lòng người khác hoặc chính mình. VD: 以慰思乡之情 – để vơi bớt nỗi nhớ quê nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “慰” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1