Chuyển đến nội dung
安慰

ānwèi

Hán Việt: AN ỦY

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. an ủi
  2. động viên
  3. an ủi, dỗ dành

Ví dụ

  1. 她伤心地哭了,朋友们都在安慰她。

    Tā shāngxīn de kū le, péngyoumen dōu zài ānwèi tā.Cô ấy khóc rất đau lòng, bạn bè đều đang an ủi cô ấy.

  2. 我不知道该怎么安慰你。

    Wǒ bù zhīdào gāi zěnme ānwèi nǐ.Tôi không biết phải an ủi cậu thế nào nữa.

2Tính từ

  1. thanh thản
  2. ấm lòng
  3. được an ủi
  4. an ủi, động viên

Ví dụ

  1. 看到孩子平安无事,她心里感到很安慰。

    Kàndào háizi píng'ān wúshì, tā xīnlǐ gǎndào hěn ānwèi.Thấy con bình an vô sự, lòng cô ấy cảm thấy rất được an ủi.

  2. 有你的支持,我觉得很安慰。

    Yǒu nǐ de zhīchí, wǒ juéde hěn ānwèi.Có sự ủng hộ của cậu, tôi thấy rất ấm lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安慰别人 ānwèi biérénan ủi người khác
  • 得到安慰 dédào ānwèinhận được sự an ủi
  • 自我安慰 zìwǒ ānwèitự an ủi bản thân
  • 感到安慰 gǎndào ānwèicảm thấy ấm lòng/an ủi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

让心情安适;安慰人的话或举动;感到宽慰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安慰 + người

Động từ mang tân ngữ là người nhận sự an ủi. VD: 去安慰一下他吧。– Đi an ủi anh ấy một chút đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
慰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1