Chuyển đến nội dung
抢夺搶奪

qiǎngduó

Hán Việt: CƯỚP ĐOẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cướp đoạt
  2. giằng lấy
  3. tranh đoạt

Ví dụ

  1. 歹徒企图抢夺她的背包。

    Dǎitú qǐtú qiǎngduó tā de bēibāo.Tên côn đồ mưu toan cướp giật chiếc ba lô của cô ấy.

  2. 两家公司正在抢夺市场份额。

    Liǎng jiā gōngsī zhèngzài qiǎngduó shìchǎng fèn'é.Hai công ty đang tranh giành thị phần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抢夺财物 qiǎngduó cáiwùcướp đoạt tài sản
  • 抢夺地盘 qiǎngduó dìpántranh giành địa bàn
  • 抢夺市场 qiǎngduó shìchǎngtranh giành thị trường
  • 抢夺资源 qiǎngduó zīyuántranh đoạt tài nguyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用暴力把别人的财物夺过来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抢夺 + tân ngữ (tài sản/thị trường/vũ khí...)

Diễn đạt hành vi dùng bạo lực cướp lấy hoặc ra sức tranh giành cái gì. VD: 严禁抢夺公共财物。– Nghiêm cấm cướp đoạt tài sản công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抢
夺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1