1Động từ
- chạy ngược gió
- đi đón gió zích zắc (thuyền buồm)
Ví dụ
Fānchuán zhèngzài húmiàn shang jìnxíng qiāngfēnghángxíng xùnliàn.
Thuyền buồm đang tập luyện chạy ngược gió trên mặt hồ.
Yǒu jīngyàn de shuǐshǒu shàncháng zài nìjìng zhōng qiāngfēnghángxíng.
Thủy thủ giàu kinh nghiệm rất giỏi chạy ngược gió trong hoàn cảnh nghịch cảnh.
Nìfēng shí, fānchuán tōngcháng xūyào kào qiāngfēnghángxíng lái qiánjìn.
Khi gió ngược, thuyền buồm thường phải dựa vào việc chạy đón gió zích zắc để tiến lên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指帆船在逆风时,采取偏向风向的曲折航线航行。
Ghi chú: '抢' ở đây đọc thanh 1 (qiāng), nghĩa là đón gió, lướt ngược chiều gió.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
靠 / 采取 + 抢风航行
Dựa vào hoặc áp dụng cách chạy ngược gió hình chữ chi để vượt sóng. VD: 船队采取抢风航行的方式到达了彼岸。– Đoàn thuyền áp dụng cách chạy đón gió để sang bờ bên kia.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
