Chuyển đến nội dung
抽水

chōushuǐ

Hán Việt: TRỪU THỦY

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bơm nước
  2. hút nước

Ví dụ

  1. 农民们正忙着用机器给田地抽水灌溉。

    Nóngmínmen zhèng máng zhe yòng jīqì gěi tiándì chōushuǐ guàngài.Các bác nông dân đang bận dùng máy bơm nước tưới tiêu cho đồng ruộng.

  2. 工人们连夜抽水,排除地下室的积水。

    Gōngrénmen liányè chōushuǐ, páichú dìxiàshì de jīshuǐ.Các công nhân hút nước thâu đêm để thoát nước ứ đọng ở tầng hầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抽水灌溉 chōushuǐ guàngàibơm nước tưới tiêu
  • 抽水排涝 chōushuǐ páilàobơm nước chống úng
  • 连续抽水 liánxù chōushuǐbơm hút nước liên tục
  • 开始抽水 kāishǐ chōushuǐbắt đầu bơm nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用机械方法把水吸出来或抽提到高处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + dụng cụ + 抽水

Dùng thiết bị hoặc máy móc để hút hoặc bơm nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抽
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “抽水” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1