Chuyển đến nội dung
抽水马桶抽水馬桶

chōushuǐmǎtǒng

Hán Việt: TRỪU THỦY MÃ THỐNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. bồn cầu xả nước
  2. bệt vệ sinh

Ví dụ

  1. 卫生间里的抽水马桶堵塞了。

    Wèishēngjiān lǐ de chōushuǐmǎtǒng dǔsè le.Bồn cầu xả nước trong nhà vệ sinh bị tắc rồi.

  2. 使用完抽水马桶后请记得冲水。

    Shǐyòng wán chōushuǐmǎtǒng hòu qǐng jìde chōngshuǐ.Dùng xong bồn cầu xin nhớ xả nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲抽水马桶 chōng chōushuǐmǎtǒngxả bồn cầu
  • 抽水马桶坏了 chōushuǐmǎtǒng huài lebồn cầu bị hỏng
  • 智能抽水马桶 zhìnéng chōushuǐmǎtǒngbồn cầu thông minh
  • 修理抽水马桶 xiūlǐ chōushuǐmǎtǒngsửa bồn cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

便后用水冲洗的坐便器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用完 + 抽水马桶 + 记得 + 冲水

Dùng sau khi đi vệ sinh để nhắc nhở xả nước sạch sẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抽
水
马
桶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1