Chuyển đến nội dung
马桶馬桶

mǎtǒng

Hán Việt: MÃ THỐNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bồn cầu
  2. bệt vệ sinh

Ví dụ

  1. 卫生间的马桶堵了。

    Wèishēngjiān de mǎtǒng dǔ le.Bồn cầu trong nhà vệ sinh bị tắc rồi.

  2. 洗手间的马桶堵了。

    Xǐshǒujiān de mǎtǒng dǔ le.Bồn cầu trong nhà vệ sinh bị tắc rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲马桶 chōng mǎtǒngxả nước bồn cầu
  • 刷马桶 shuā mǎtǒngcọ rửa bồn cầu
  • 抽水马桶 chōushuǐ mǎtǒngbồn cầu dội nước
  • 智能马桶 zhìnéng mǎtǒngbồn cầu thông minh
  • 马桶堵了 mǎtǒng dǔ lebồn cầu bị tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大小便用的便器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冲 + 马桶

xả nước, giật nước bồn cầu sau khi sử dụng. VD: 别忘了冲马桶。– Đừng quên xả bồn cầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
桶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “马桶” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1