Chuyển đến nội dung
拖累

tuōlěi

Hán Việt: THA LŨY

HSK7–9

1Động từ

  1. làm liên lụy
  2. kéo lùi

Ví dụ

  1. 我不想拖累大家。

    Wǒ bù xiǎng tuōlěi dàjiā.

    Tôi không muốn làm liên lụy đến mọi người.

  2. 病痛严重拖累了他的工作进度。

    Bìngtòng yánzhòng tuōlěi le tā de gōngzuò jìndù.

    Bệnh tật đã kéo lùi nghiêm trọng tiến độ công việc của anh ấy.

  3. 无论遇到什么困难,我也不能拖累家人。

    Wúlùn yù dào shénme kùnnan, wǒ yě bù néng tuōlěi jiārén.

    Dù gặp khó khăn gì, tôi cũng không thể làm khổ gia đình.

2Danh từ

  1. gánh nặng
  2. sự vướng bận

Ví dụ

  1. 孩子多成了她的拖累。

    Háizi duō chéngle tā de tuōlěi.

    Con cái đông trở thành gánh nặng của cô ấy.

  2. 他把家庭当成前进的动力,而不是拖累。

    Tā bǎ jiātíng dàngchéng qiánjìn de dònglì, ér bù shì tuōlěi.

    Anh ấy coi gia đình là động lực tiến bước, chứ không phải gánh nặng.

  3. 没有了债务的拖累,他感到一身轻松。

    Méiyǒu le zhàiwù de tuōlěi, tā gǎndào yì shēn qīngsōng.

    Không còn sự vướng bận của nợ nần, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm cả người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成为拖累 chéngwéi tuōlěitrở thành gánh nặng
  • 免受拖累 miǎn shòu tuōlěitránh bị liên lụy
  • 拖累家庭 tuōlěi jiātínglàm khổ gia đình
  • 互相拖累 hùxiāng tuōlěilàm liên lụy lẫn nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

牵连或使人受牵累;成为负担。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拖累 + tân ngữ

Làm liên lụy, kéo lùi ai đó hoặc cái gì đó. VD: 别拖累别人。– Đừng làm liên lụy người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拖
累

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1