1Tính từ
- mệt
- mệt mỏi
- mệt, mệt mỏi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
身体因过度劳作而感到疲倦。
Ghi chú: Phía trên là bộ điền (田 - ruộng), phía dưới là bộ mịch (糸 - sợi tơ), làm việc đồng áng mệt mỏi
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 得 + 很累
Bổ ngữ trạng thái biểu đạt kết quả của hành động khiến người mệt mỏi. VD: 玩得很累。– Chơi mệt lử.
累 + 坏了
Biểu thị mức độ mệt mỏi cực độ. VD: 今天真是累坏了。– Hôm nay thực sự mệt đứt hơi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “累” 8
- 积累jīlěi TÍCH LŨYtích lũy; gom góp; sự tích lũyHSK4
- 连累liánlei LIÊN LỤYliên lụy; làm phiền lụyHSK5
- 劳累láolèi LAO LŨYmệt mỏi; nhọc nhằn; vất vảHSK7–9
- 累积lěijī LUỸ TÍCHtích lũy; dồn lạiHSK7–9
- 累计lěijì LUỸ KẾcộng dồn; tính gộp lạiHSK7–9
- 累赘léizhui LUỸ CHUẬYrườm rà; dài dòng; gánh nặngHSK7–9
- 拖累tuōlěi THA LŨYlàm liên lụy; kéo lùi; gánh nặngHSK7–9
- 累加器lěijiāqì LŨY GIA KHÍbộ tích lũy (trong máy tính, vi xử lý)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
