Chuyển đến nội dung
累累 / 纍

lèi

Hán Việt: LỤY

Tính từ

HSK2Bộ: 糸11 nét

1Tính từ

  1. mệt
  2. mệt mỏi
  3. mệt, mệt mỏi

Ví dụ

  1. 工作了一天,我很累。

    Gōngzuò le yì tiān, wǒ hěn lèi.Làm việc một ngày, tôi rất mệt.

  2. 我很累。

    Wǒ hěn lèi.Tôi rất mệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很累 hěn lèirất mệt
  • 太累了 tài lèi lemệt quá rồi
  • 觉得累 juéde lèicảm thấy mệt
  • 又累又渴 yòu lèi yòu kěvừa mệt vừa khát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体因过度劳作而感到疲倦。

Ghi chú: Phía trên là bộ điền (田 - ruộng), phía dưới là bộ mịch (糸 - sợi tơ), làm việc đồng áng mệt mỏi

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 得 + 很累

Bổ ngữ trạng thái biểu đạt kết quả của hành động khiến người mệt mỏi. VD: 玩得很累。– Chơi mệt lử.

累 + 坏了

Biểu thị mức độ mệt mỏi cực độ. VD: 今天真是累坏了。– Hôm nay thực sự mệt đứt hơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

累

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “累” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1