Chuyển đến nội dung
挨饿捱餓

áiè

Hán Việt: AI NGẠ

1Động từ

  1. chịu đói
  2. bị đói

Ví dụ

  1. 过去穷人经常挨饿。

    Guòqù qióngrén jīngcháng ái'è.

    Trước đây người nghèo thường xuyên bị đói.

  2. 他宁可挨饿,也不向别人求助。

    Tā nìngkě ái'è, yě bù xiàng biérén qiúzhù.

    Anh ấy thà chịu đói chứ không cầu xin ai giúp đỡ.

  3. 连续挨饿几天后,他的身体非常虚弱。

    Liánxù ái'è jǐ tiān hòu, tā de shēntǐ fēicháng xūruò.

    Sau mấy ngày liên tiếp chịu đói, cơ thể anh ấy rất yếu ớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忍饥挨饿 rěnjī'ái'ènhịn đói chịu rét
  • 经常挨饿 jīngcháng ái'èthường xuyên chịu đói
  • 挨饿受冻 ái'è shòudòngchịu đói chịu rét
  • 宁可挨饿 nìngkě ái'èthà chịu đói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遭受饥饿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挨饿 + 受冻

Chịu cảnh đói rét. VD: 孩子们在冬天挨饿受冻。– Lũ trẻ phải chịu đói rét trong mùa đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挨
饿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1