1Tính từ
- đói
Ví dụ
Wǒ dùzi è le, xiǎng chī diǎn dōngxi.
Bụng tôi đói rồi, muốn ăn chút gì đó.
Nǐ è bu è?
Bạn có đói không?
Wán le yì zhěng tiān, wǒmen yòu lèi yòu è.
Chơi suốt cả ngày, chúng tôi vừa mệt vừa đói.
Wǒ yǒudiǎnr è le.
Tôi hơi đói rồi.
Wǒ dùzi è le, xiǎng chī niúròu.
Bụng tôi đói rồi, muốn ăn thịt bò.
2Động từ
- bị đói
- nhịn đói
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
肚子里没有食物,感觉需要吃东西,跟“饱”相对。
Ghi chú: Bộ Thực (饣 - thức ăn) kết hợp với chữ Ngã (我 - tôi), người đói thì mong có cái ăn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
饿 + 死了 / 极了
Dùng sau tính từ '饿' để nhấn mạnh mức độ đói vô cùng. VD: 我快要饿死了!– Tôi sắp đói lả người đi rồi!
又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2
Dùng để liên kết hai tính từ, biểu thị một người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm, tính chất (vừa... vừa...). Hai tính từ này thường cùng mang nét nghĩa tích cực (khen) hoặc cùng tiêu cực (chê).
坐了一天飞机,我现在又饿又渴。 – Ngồi máy bay cả ngày, giờ tôi vừa đói vừa khát.
这家饭馆的菜又新鲜又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa tươi vừa rẻ.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
不……也……
Câu phức rút gọn biểu thị ngay cả trong tình huống hoặc điều kiện phủ định phía trước thì kết quả phía sau vẫn chắc chắn xảy ra không đổi. Thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.
这个问题很简单,你不说我也知道。 – Vấn đề này rất đơn giản, bạn không nói tôi cũng biết.
他中午吃得太多,晚上不吃也不饿。 – Buổi trưa anh ấy ăn nhiều quá, buổi tối không ăn cũng không đói.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “饿” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
