1Động từ
- cứu vãn
- cứu vớt
- cứu giúp
Ví dụ
Yīshēngmen quánlì yǐ fù, wǎnjiù le huànzhě de shēngmìng.
Các bác sĩ đã dốc hết sức để cứu sống tính mạng người bệnh.
Zhèngfǔ chūtái le xīn zhèngcè, wǎnjiù le bīnlín pòchǎn de qǐyè.
Chính phủ đã ban hành chính sách mới, cứu vớt doanh nghiệp đang bên bờ vực phá sản.
Zhè bǐ jíshí de tóuzī wǎnjiù le zhěng gè xiàngmù.
Khoản đầu tư kịp thời này đã cứu vãn toàn bộ dự án.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从危险或不利的境况中救出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
挽救 + 生命 / 危机 / 破产
Mang tân ngữ thường là người, sinh mệnh hoặc sự vật lâm vào hiểm cảnh cần được giải cứu. Khác với 挽回 (nhấn mạnh lấy lại), 挽救 nhấn mạnh hành động cứu giúp khỏi nguy nan.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
