Chuyển đến nội dung
营救營救

yíngjiù

Hán Việt: DOANH CỨU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giải cứu
  2. cứu hộ

Ví dụ

  1. 救援队正在全力营救被困人员。

    Jiùyuánduì zhèngzài quánlì yíngjiù bèikùn rényuán.Đội cứu hộ đang dốc toàn lực để giải cứu những người bị mắc kẹt.

  2. 警方成功营救出了被绑架的人质。

    Jǐngfāng chénggōng yíngjiù chū le bèi bǎngjià de rénzhì.Cảnh sát đã giải cứu thành công con tin bị bắt cóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 营救人质 yíngjiù rénzhìgiải cứu con tin
  • 全力营救 quánlì yíngjiùdốc sức cứu hộ
  • 营救工作 yíngjiù gōngzuòcông tác giải cứu
  • 成功营救 chénggōng yíngjiùgiải cứu thành công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

援救(处于危险或困境中的人)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

营救 + đối tượng bị nạn / 被困者

giải cứu người đang gặp nạn hoặc nguy hiểm. VD: 组织力量进行营救。– Tổ chức lực lượng tiến hành cứu nạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

营
救

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1