Chuyển đến nội dung
捏造

niēzào

Hán Việt: NIỆP TẠO

Động từ

1Động từ

  1. bịa đặt
  2. bịa chuyện
  3. ngụy tạo

Ví dụ

  1. 这完全是他捏造出来的谎言。

    Zhè wánquán shì tā niēzào chūlái de huǎngyán.Đây hoàn toàn là lời nói dối do anh ta bịa đặt ra.

  2. 任何人不得捏造事实诬陷他人。

    Rènhé rén bùdé niēzào shìshí wūxiàn tārén.Bất kỳ ai cũng không được bịa đặt sự thật vu khống người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凭空捏造 píngkōng niēzàobịa đặt vô căn cứ
  • 捏造事实 niēzào shìshíbịa đặt sự thật
  • 捏造罪名 niēzào zuìmíngngụy tạo tội danh
  • 捏造谣言 niēzào yáoyánbịa đặt tin đồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凭空编造(虚假的事实等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捏造 + danh từ (事实/证据/借口)

Động từ mang tân ngữ chỉ những điều giả dối được tạo ra. VD: 捏造证据 – Ngụy tạo chứng cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捏
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1