Chuyển đến nội dung
排水

páishuǐ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thoát nước
  2. tiêu nước
  3. tháo nước

Ví dụ

  1. 暴雨过后,城市需要及时排水。

    Bàoyǔ guòhòu, chéngshì xūyào jíshí páishuǐ.Sau cơn mưa lớn, thành phố cần thoát nước kịp thời.

  2. 这个农田排水系统非常完善。

    Zhège nóngtián páishuǐ xìtǒng fēicháng wánshàn.Hệ thống tiêu nước ruộng đồng này rất hoàn thiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排水系统 páishuǐ xìtǒnghệ thống thoát nước
  • 及时排水 jíshí páishuǐthoát nước kịp thời
  • 排水设施 páishuǐ shèshīcơ sở hạ tầng thoát nước
  • 排水畅通 páishuǐ chàngtōngthoát nước thông suốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

除掉积水或把水排泄出去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排水 + 顺利/畅通/困难

nói về tình trạng hoặc tốc độ thoát nước. VD: 这里排水很畅通。– Nơi này thoát nước rất thông suốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “排水” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1