Chuyển đến nội dung
接二连三接二連三

jiē’èr-liánsān

Hán Việt: TIẾP NHỊ LIÊN TAM

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. liên tiếp
  2. hết cái này đến cái khác
  3. dồn dập

Ví dụ

  1. 好消息接二连三地传来。

    Hǎo xiāoxi jiē'èr-liánsān de chuánlái.Tin vui liên tiếp truyền tới.

  2. 最近家里接二连三发生怪事。

    Zuìjìn jiālǐ jiē’èr-liánsān fāshēng guàishì.Gần đây trong nhà liên tiếp xảy ra chuyện lạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接二连三地发生 jiē’èr-liánsān de fāshēngliên tiếp xảy ra
  • 接二连三地出现 jiē’èr-liánsān de chūxiànliên tiếp xuất hiện
  • 接二连三的打击 jiē’èr-liánsān de dǎjīđòn giáng dồn dập
  • 接二连三地到来 jiē’èr-liánsān de dàoláidồn dập ập đến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接连不断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接二连三 + 地 + Động từ

Làm trạng ngữ chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra liên tục không ngừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
二
连
三

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1