Chuyển đến nội dung
提拔

tíbá

Hán Việt: ĐỀ BẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đề bạt
  2. cất nhắc
  3. đề bạt, cất nhắc

Ví dụ

  1. 他工作表现出色,很快得到了提拔。

    Tā gōngzuò biǎoxiàn chūsè, hěn kuài dédàole tíbá.Anh ấy thể hiện xuất sắc trong công việc nên nhanh chóng được đề bạt.

  2. 公司决定提拔一批有潜力的年轻干部。

    Gōngsī juédìng tíbá yī pī yǒu qiánlì de niánqīng gànbù.Công ty quyết định đề bạt một nhóm cán bộ trẻ đầy tiềm năng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提拔干部 tíbá gànbùđề bạt cán bộ
  • 得到提拔 dédào tíbáđược cất nhắc
  • 破格提拔 pògé tíbáđặc cách đề bạt
  • 提拔重用 tíbá zhòngyòngđề bạt trọng dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挑选并提升任用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提拔 + tân ngữ + 为/当 + chức vụ

Cất nhắc/đề bạt ai làm chức vụ gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
拔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1