1Động từ
- nâng cao
- cải thiện
- thăng chức
- đề bạt
Ví dụ
Yuèdú néng tíshēng wǒmen de sīwéi nénglì.
Đọc sách có thể nâng cao năng lực tư duy của chúng ta.
Tā yīnwèi gōngzuò chūsè bèi tíshēng wéi jīnglǐ.
Anh ấy được đề bạt làm giám đốc vì làm việc xuất sắc.
Gōngsī zhìlì yú tíshēng fúwù zhìliàng.
Công ty nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使位置、程度、水平、数量等升高;提拔。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被 + 提升为 + chức vụ
được đề bạt, cất nhắc làm chức vụ gì. VD: 他被提升为部门主管。– Anh ấy được cất nhắc lên làm trưởng bộ phận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
