1Động từ
- nhổ
- rút
- kéo ra
- tuyển chọn
- đề bạt
- rút ra, nhổ ra
- rút ra, nhổ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
拉出来,抽出;挑选。
Ghi chú: Bên trái là bộ thủ (扌- tay), bên phải là chữ bạt (犮), dùng tay rút/nhổ lên
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 拔掉 / 拔出
Biểu thị hành động rút, nhổ dứt điểm một vật ra khỏi vị trí của nó. VD: 把杂草拔掉 – nhổ sạch cỏ dại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “拔” 7
- 海拔hǎibá HẢI BẠTđộ cao so với mực nước biểnHSK6
- 选拔xuǎnbá TUYỂN BẠTtuyển chọn; chọn lọc; tuyển chọn, chọn lọcHSK6
- 提拔tíbá ĐỀ BẠTđề bạt; cất nhắc; đề bạt, cất nhắcHSK7–9
- 挺拔tǐngbá ĐĨNH BẠTthẳng tắp; cao vút; vững chãiHSK7–9
- 拔营báyíng BẠT DOANHnhổ trại; dỡ trại lên đường; khởi hành
- 拔苗助长bá miáo zhù zhǎng BÁT MIÊU TRỢ TRƯỞNGđốt cháy giai đoạn (kéo lúa giúp mau lớn); đốt cháy giai đoạn; nóng vội làm hỏng việcHSK5
- 一毛不拔yìmáo-bùbá NHẤT MAO BẤT BẠTvắt cổ chày ra nước; keo kiệt bủn xỉn; một sợi lông cũng không nhổHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
