Chuyển đến nội dung
搬迁搬遷

bānqiān

Hán Việt: BAN THIÊN

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. di dời, chuyển dời (chỗ ở, địa điểm)

Ví dụ

  1. 公司下个月将搬迁到新大楼。

    Gōngsī xià gè yuè jiāng bānqiān dào xīn dàlóu.Công ty sẽ chuyển đến tòa nhà mới vào tháng sau.

  2. 政府帮助受灾居民搬迁到了安全地带。

    Zhèngfǔ bāngzhù shòuzāi jūmín bānqiān dào le ānquán dìdài.Chính quyền giúp cư dân vùng thiên tai di dời đến nơi an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搬迁安置 bānqiān ānzhìdi dời và tái định cư
  • 整体搬迁 zhěngtǐ bānqiāndi dời toàn bộ
  • 择址搬迁 zézhǐ bānqiānchọn địa điểm mới di dời
  • 顺利搬迁 shùnlì bānqiāndi dời thuận lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搬移住所或机构地点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搬迁到 / 至 + nơi chốn

Di dời, chuyển dời đến một địa điểm mới. VD: 大学本部已搬迁至新校区。 – Trụ sở chính của trường đại học đã chuyển sang khuôn viên mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搬
迁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1