1Động từ
- chuyển
- dời
- dọn (nhà)
- chuyển, dọn (nhà, đồ)
- chuyển, dọn
- dọn, chuyển, bê, khiêng
- chuyển, dọn, bê, khiêng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
移动物体的位置。
Ghi chú: Bộ Thủ (扌 - bàn tay) bên trái, kết hợp chữ Ban (般) chỉ âm đọc; dùng tay dọn chuyển.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
搬 + 到 / 进 / 去 + Nơi chốn
Di chuyển vật hoặc chuyển chỗ ở đến một địa điểm nào đó. VD: 他搬到新家去了。– Anh ấy chuyển đến nhà mới rồi.
把 + Đồ vật + 搬 + 到 / 进 + Nơi chốn
Câu chữ 把 kết hợp với 搬 để chỉ hành động dọn chuyển đồ vật. VD: 请把箱子搬进来。– Xin hãy chuyển thùng đồ vào trong.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “搬” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
