Chuyển đến nội dung
迁移遷移

qiānyí

Hán Việt: THIÊN DI

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. di chuyển
  2. di dời
  3. chuyển dời

Ví dụ

  1. 大批候鸟向南方迁移。

    Dàpī hòuniǎo xiàng nánfāng qiānyí.Từng đàn chim di cư đang bay về phương nam.

  2. 由于水库建设,当地居民不得不整体迁移。

    Yóuyú shuǐkù jiànshè, dāngdì jūmín bùdébù zhěngtǐ qiānyí.Do việc xây dựng hồ chứa nước, cư dân địa phương buộc phải di dời toàn bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人口迁移 rénkǒu qiānyídi cư dân số
  • 候鸟迁移 hòuniǎo qiānyíchim di cư
  • 向外迁移 xiàng wài qiānyíchuyển dịch ra bên ngoài
  • 知识迁移 zhīshi qiānyísự chuyển di kiến thức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开原来的所在地而转换到别的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + địa điểm A + 迁移到 + địa điểm B

Di dời từ một nơi này sang một nơi khác. VD: 从山区迁移到平原。 – Di dời từ vùng núi xuống đồng bằng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迁
移

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1