📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “摇摆不定”
1Thành ngữ
- dao động bất định
- lưỡng lự không quyết
- chao đảo
Ví dụ
Miànduì liǎng gè gōngzuò jīhuì, tā yáobǎibùdìng, bù zhīdào gāi xuǎn nǎge.
Đứng trước hai cơ hội việc làm, anh ấy phân vân dao động, không biết nên chọn cái nào.
Tā de tàidu yáobǎibùdìng, ràng dàjiā hěn nán zuò juédìng.
Thái độ của cô ấy cứ thay đổi thất thường, khiến mọi người rất khó đưa ra quyết định.
Tā zài yuánzé wèntí shang jué bùnéng yáobǎibùdìng.
Trong vấn đề nguyên tắc, anh ấy tuyệt đối không thể dao động.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容主意不定、犹豫不决,也指局势或物体摇晃不稳定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……问题上 + 摇摆不定
Dao động, không kiên định trong vấn đề nào đó. VD: 在这个选择上他摇摆不定。– Trong lựa chọn này anh ấy rất đắn đo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
