Chuyển đến nội dung
攀升

pānshēng

Hán Việt: PHAN THĂNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. leo thang
  2. tăng vọt
  3. tăng cao

Ví dụ

  1. 最近气温持续攀升,要注意防暑。

    Zuìjìn qìwēn chíxù pānshēng, yào zhùyì fángshǔ.Gần đây nhiệt độ liên tục tăng cao, cần chú ý phòng chống say nắng.

  2. 随着需求增加,商品价格不断攀升。

    Suízhe xūqiú zēngjiā, shāngpǐn jiàgé bùduàn pānshēng.Cùng với nhu cầu tăng lên, giá hàng hóa không ngừng leo thang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 价格攀升 jiàgé pānshēnggiá cả leo thang
  • 气温攀升 qìwēn pānshēngnhiệt độ tăng cao
  • 持续攀升 chíxù pānshēngliên tục tăng cao
  • 一路攀升 yílù pānshēngtăng vọt một mạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(价格、数字、气温等)不断上升。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 (chỉ số/giá cả/nhiệt độ) + 持续/不断/一路 + 攀升

Diễn đạt mức độ hoặc xu hướng tăng trưởng nhanh, đều đặn của dữ liệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

攀
升

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1