Chuyển đến nội dung
攀

pān

Hán Việt: PHAN

HSK7–9

1Động từ

  1. leo
  2. trèo
  3. níu
  4. bám lấy
  5. vịn
  6. kết giao
  7. dựa dẫm (kẻ quyền thế)

Ví dụ

  1. 他攀上了山顶。

    Tā pān shàng le shāndǐng.

    Anh ấy đã leo lên đến đỉnh núi.

  2. 攀住树枝不要松手。

    Pān zhù shùzhī bú yào sōngshǒu.

    Bám chặt cành cây đừng buông tay.

  3. 他总想攀高结贵。

    Tā zǒng xiǎng pāngāo jiéguì.

    Anh ta luôn muốn dựa dẫm vào kẻ quyền quý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 攀登 pāndēngleo trèo, chinh phục
  • 攀爬 pānpábò trèo, leo trèo
  • 攀比 pānbǐso bì, đua đòi
  • 攀高结贵 pāngāo-jiéguìdựa dẫm quyền thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抓着东西往上爬;抓住;结交高贵的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

攀 + phương vị từ / bổ ngữ kết quả

vịn, trèo bám lên phương hướng hoặc kết quả nào đó. VD: 攀上绝壁。– Leo lên vách đá dựng đứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

攀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “攀” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1