Chuyển đến nội dung
收受

shōushòu

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhận
  2. thu nhận (thường dùng cho hối lộ, quà cáp, tiền tài phi pháp)

Ví dụ

  1. 他因为收受巨额贿赂被判刑。

    Tā yīnwèi shōushòu jù'é huìlù bèi pànxíng.Anh ta bị phạt tù vì nhận hối lộ số tiền cực lớn.

  2. 国家工作人员严禁收受礼金。

    Guójiā gōngzuò rényuán yánjìn shōushòu lǐjīn.Nghiêm cấm cán bộ công chức nhận tiền biếu tặng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收受贿赂 shōushòu huìlùnhận hối lộ
  • 收受礼品 shōushòu lǐpǐnnhận quà biếu
  • 收受礼金 shōushòu lǐjīnnhận tiền biếu
  • 非法收受 fēifǎ shōushòuthu nhận bất hợp pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收下、接受(财物、贿赂等,多用于书面或法制语境)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收受 + danh từ (贿赂/钱财/礼物)

nhận hối lộ hoặc quà biếu. VD: 严禁收受红包。– Nghiêm cấm nhận phong bì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
受

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1