Chuyển đến nội dung
收到

shōudào

Hán Việt: THU ĐÁO

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. nhận được

Ví dụ

  1. 我收到了你的电子邮件。

    Wǒ shōudào le nǐ de diànzǐ yóujiàn.Tôi đã nhận được email của bạn.

  2. 你收到我的短信了吗?

    Nǐ shōudào wǒ de duǎnxìn le ma?Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收到礼物 shōudào lǐwùnhận được quà
  • 收到通知 shōudào tōngzhīnhận được thông báo
  • 收到信 shōudào xìnnhận được thư
  • 收到短信 shōudào duǎnxìnnhận được tin nhắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接到,获得递送来的物品或信息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收到 + tân ngữ cụ thể (信/包裹/钱/礼物)

nhận được vật hữu hình hoặc thông tin cụ thể gửi đến. VD: 我收到包裹了。– Tôi nhận được bưu kiện rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1