1Động từ
- nhận
- chấp nhận
- tiếp thu
- tiếp nhận, chấp nhận
- chấp nhận, nhận lấy
- chấp nhận, tiếp nhận
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对事物容纳而不拒绝。
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
