Chuyển đến nội dung
放热反应放熱反應

fàngrèfǎnyìng

Hán Việt: PHÓNG NHIỆT PHẢN ỨNG

Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. phản ứng tỏa nhiệt

Ví dụ

  1. 燃烧是一种典型的放热反应。

    Ránshāo shì yì zhǒng diǎnxíng de fàngrè fǎnyìng.

    Sự cháy là một phản ứng tỏa nhiệt điển hình.

  2. 在这个实验中,我们可以观察到放热反应产生的热量。

    Zài zhè ge shíyàn zhōng, wǒmen kěyǐ guānchá dào fàngrè fǎnyìng chǎnshēng de rèliàng.

    Trong thí nghiệm này, chúng ta có thể quan sát lượng nhiệt sinh ra do phản ứng tỏa nhiệt.

  3. 酸碱中和反应通常是放热反应。

    Suān jiǎn zhōnghé fǎnyìng tōngcháng shì fàngrè fǎnyìng.

    Phản ứng trung hòa axit-bazơ thường là phản ứng tỏa nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剧烈放热反应 jùliè fàngrè fǎnyìngphản ứng tỏa nhiệt dữ dội
  • 发生放热反应 fāshēng fàngrè fǎnyìngxảy ra phản ứng tỏa nhiệt
  • 放热反应过程 fàngrè fǎnyìng guòchéngquá trình phản ứng tỏa nhiệt
  • 放热反应热量 fàngrè fǎnyìng rèliàngnhiệt lượng của phản ứng tỏa nhiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

释放出热量的化学反应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是/产生 + 放热反应

nói về một quá trình hoá học là phản ứng tỏa nhiệt. VD: 木炭燃烧是放热反应。– Than củi cháy là một phản ứng tỏa nhiệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
热
反
应

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1