Chuyển đến nội dung
敲打

qiāodǎ

Hán Việt: XAO ĐẢ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. gõ
  2. đập
  3. đánh
  4. nhắc nhở
  5. cảnh cáo
  6. chỉnh đốn (bằng lời nói khéo léo)

Ví dụ

  1. 雨点敲打着窗户。

    Yǔdiǎn qiāodǎ zhe chuānghu.Những hạt mưa gõ vào cửa sổ.

  2. 他用手指轻轻敲打着桌面。

    Tā yòng shǒuzhǐ qīngqīng qiāodǎ zhe zhuōmiàn.Anh ấy dùng ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敲打键盘 qiāodǎ jiànpángõ bàn phím
  • 敲打桌面 qiāodǎ zhuōmiàngõ mặt bàn
  • 轻轻敲打 qīngqīng qiāodǎgõ nhẹ
  • 暗中敲打 ànzhōng qiāodǎnhắc khéo, cảnh báo ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

击打;也指用话警示或提醒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敲打 + tân ngữ

gõ đập vật gì đó hoặc bóng gió nhắc nhở ai. VD: 老师敲打了他几句。– Thầy giáo nhắc nhở anh ấy vài câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敲
打

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1