Chuyển đến nội dung
整修

zhěngxiū

Hán Việt: CHỈNH TU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chỉnh tu
  2. sửa chữa và nâng cấp
  3. tu bổ

Ví dụ

  1. 这条老公路正在封闭整修。

    Zhè tiáo lǎo gōnglù zhèngzài fēngbì zhěngxiū.Con đường cũ này đang được phong tỏa để sửa chữa nâng cấp.

  2. 公园里的古建筑得到了全面整修。

    Gōngyuán lǐ de gǔ jiànzhù dédào le quánmiàn zhěngxiū.Các công trình kiến trúc cổ trong công viên đã được tu bổ toàn diện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整修一新 zhěngxiū yīxīntu sửa mới toanh
  • 整修道路 zhěngxiū dàolùsửa chữa đường sá
  • 整修房屋 zhěngxiū fángwūtu sửa nhà cửa
  • 全面整修 quánmiàn zhěngxiūtu sửa toàn diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修整;整治修理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 整修 + 一新/好

sửa chữa, tu bổ đối tượng nào đó cho mới/xong. VD: 把老房子整修一新。– Tu sửa ngôi nhà cũ như mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
修

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1