Chuyển đến nội dung
修复修復

xiūfù

Hán Việt: TU PHỤC

HSK6

1Động từ

  1. khôi phục
  2. tu sửa
  3. phục hồi
  4. tu sửa, sửa chữa, phục hồi

Ví dụ

  1. 专家们正在修复受损的历史文物。

    Zhuānjiāmen zhèngzài xiūfù shòusǔn de lìshǐ wénwù.

    Các chuyên gia đang phục chế các di vật lịch sử bị hư hại.

  2. 这栋老建筑经过修复后重新开放了。

    Zhè dòng lǎo jiànzhù jīngguò xiūfù hòu chóngxīn kāifàng le.

    Tòa nhà cổ này sau khi được phục hồi đã mở cửa trở lại.

  3. 经过双方努力,两国关系得到了修复。

    Jīngguò shuāngfāng nǔlì, liǎng guó guānxi dédào le xiūfù.

    Qua nỗ lực của hai bên, quan hệ giữa hai nước đã được khôi phục.

  4. 这块旧手表的零件磨损严重,很难彻底修复。

    Zhè kuài jiù shǒubiǎo de língjiàn mósǔn yánzhòng, hěn nán chèdǐ xiūfù.

    Linh kiện của chiếc đồng hồ cũ này mòn vẹt rồi, khó mà sửa lại như ban đầu được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修复文物 xiūfù wénwùphục chế di vật
  • 修复关系 xiūfù guānxikhôi phục quan hệ
  • 生态修复 shēngtài xiūfùphục hồi sinh thái
  • 修复破损 xiūfù pòsǔnsửa chữa chỗ hư tổn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修整恢复原样。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修复 + tân ngữ (công trình/quan hệ/dữ liệu)

Biểu thị việc tu sửa, khôi phục trạng thái nguyên vẹn ban đầu của vật chất hoặc mối quan hệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
复

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1