1Danh từ
- người khác
- người ngoài
- người bên cạnh
Ví dụ
Zhè shì bié ràng pángrén zhīdào le.
Chuyện này đừng để người ngoài biết.
Pángrén zěnme kàn bìng bù zhòngyào, zuò hǎo zìjǐ jiù xíng.
Người khác nhìn nhận thế nào không quan trọng, làm tốt bản thân là được.
Tā búgù pángrén de quànzǔ, jiānchí yào líkāi.
Anh ấy bất chấp sự can ngăn của người bên cạnh, nhất quyết đòi rời đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
别人;其他的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
旁人 + động từ / tân ngữ
Dùng như danh từ phiếm chỉ người xung quanh hoặc người ngoài cuộc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
