1Thành ngữ
- bất lực
- không biết làm sao
- đành chịu
- bó tay
Ví dụ
Miànduì zhè ge jíshǒu de wèntí, tā yě wúkěnàihé.
Đối mặt với vấn đề hóc búa này, anh ấy cũng đành bó tay.
Fēijī yīn tiānqì yuányīn qǔxiāo, chéngkèmen wúkěnàihé de děngdài.
Chuyến bay bị hủy vì thời tiết, các hành khách chỉ biết bất lực chờ đợi.
Tā tàn le kǒu qì, lòuchū le wúkěnàihé de biǎoqíng.
Anh ấy thở dài một tiếng, lộ vẻ bất lực.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指感到没有办法,只有这样。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
无可奈何地 + động từ
Làm trạng ngữ diễn tả hành động thực hiện trong tình thế bó tay, không còn cách nào khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
