1Động từ
- đối phó, làm gì được (thường dùng trong dạng phủ định hoặc câu hỏi)
Ví dụ
Dàjiā duì tā háo wú bànfǎ, shéi yě nàihé bùliǎo tā.
Mọi người đều bó tay với anh ấy, chẳng ai làm gì được anh ấy.
Miànduì zhè zhǒng júmiàn, wǒmen shēngǎn wúkěnàihé.
Đối mặt với cục diện này, chúng tôi cảm thấy hết sức bất lực.
Shì yǐ zhì cǐ, nàihé!
Chuyện đã đến nước này rồi, biết làm sao đây!
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
应对,对付;如何,怎样。
Ghi chú: Phía trên là chữ Đại (大), phía dưới là bộ Kỳ (示) viết gọn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
无可奈何
Thành ngữ biểu thị trạng thái hoàn toàn không còn cách nào khác, đành chịu bó tay.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “奈” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
