Chuyển đến nội dung
无拘无束無拘無束

wújūwúshù

Thành ngữ

HSK6

1Thành ngữ

  1. tự do tự tại
  2. không gò bó
  3. thoải mái không bị ràng buộc

Ví dụ

  1. 孩子们在草地上无拘无束地玩耍。

    Háizimen zài cǎodì shàng wújūwúshù de wánshuǎ.Lũ trẻ chơi đùa tự do tự tại trên bãi cỏ.

  2. 我喜欢这种无拘无束的生活方式。

    Wǒ xǐhuan zhè zhǒng wújūwúshù de shēnghuó fāngshì.Tôi thích lối sống tự do không gò bó này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过得无拘无束 guò de wújūwúshùsống tự do tự tại
  • 无拘无束的生活 wújūwúshù de shēnghuócuộc sống tự do thoải mái
  • 无拘无束地聊天 wújūwúshù de liáotiāntrò chuyện thoải mái không gò bó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不受任何约束,形容自由自在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无拘无束 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ diễn tả hành động một cách tự do, thoải mái không bị kiềm chế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
拘
无
束

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1