Chuyển đến nội dung
无聊無聊

wúliáo

Hán Việt: VÔ LIÊU

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. buồn chán
  2. nhàm chán
  3. vô vị
  4. buồn chán, nhàm chán

Ví dụ

  1. 一个人呆在家里真无聊。

    Yí ge rén dāi zài jiā lǐ zhēn wúliáo.Ở nhà một mình thật là buồn chán.

  2. 他说的话太无聊了。

    Tā shuō de huà tài wúliáo le.Những lời anh ta nói thật vô vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 觉得无聊 juéde wúliáocảm thấy buồn chán
  • 很无聊 hěn wúliáorất nhàm chán
  • 无聊的话题 wúliáo de huàtíchủ đề vô vị
  • 打发无聊的时间 dǎfa wúliáo de shíjiāngiết thời gian buồn chán
  • 真无聊 zhēn wúliáothật là vô vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因清闲缺乏意义而感到烦闷;也指言行没有意义。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到/觉得 + 无聊

Cảm thấy buồn chán, tẻ nhạt. VD: 假期无事可做,觉得很无聊。– Kỳ nghỉ không có việc gì làm, cảm thấy rất chán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
聊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1