Chuyển đến nội dung
有趣

yǒuqù

Hán Việt: HỮU THÚ

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. thú vị
  2. hay ho
  3. thú vị, hay ho
  4. thú vị, hay

Ví dụ

  1. 这是一本非常有趣的书。

    Zhè shì yì běn fēicháng yǒuqù de shū.Đây là một cuốn sách vô cùng thú vị.

  2. 昨天我们去了一个很有趣的地方。

    Zuótiān wǒmen qù le yí ge hěn yǒuqù de dìfang.Hôm qua chúng tôi đã đến một nơi rất thú vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有趣的故事 yǒuqù de gùshicâu chuyện thú vị
  • 很有趣 hěn yǒuqùrất thú vị
  • 有趣的事情 yǒuqù de shìqingviệc thú vị
  • 变得有趣 biàn de yǒuqùtrở nên thú vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能引起人的兴味或喜爱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有趣 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả tính chất thú vị của sự vật, sự việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
趣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1