Chuyển đến nội dung
时限時限

shíxiàn

Hán Việt: THỜI HẠN

HSK6

1Danh từ

  1. thời hạn
  2. giới hạn thời gian

Ví dụ

  1. 这项任务有严格的时限。

    Zhè xiàng rènwu yǒu yángé de shíxiàn.

    Nhiệm vụ này có thời hạn nghiêm ngặt.

  2. 请在规定的时限内提交报告。

    Qǐng zài guīdìng de shíxiàn nèi tíjiāo bàogào.

    Xin hãy nộp báo cáo trong thời hạn quy định.

  3. 超过时限的申请将不予受理。

    Chāoguò shíxiàn de shēnqǐng jiāng bùyǔ shòulǐ.

    Hồ sơ nộp quá thời hạn sẽ không được tiếp nhận giải quyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 规定时限 guīdìng shíxiànthời hạn quy định
  • 超过时限 chāoguò shíxiànquá thời hạn
  • 有效时限 yǒuxiào shíxiànthời hạn hiệu lực
  • 放宽时限 fàngkuān shíxiànnới lỏng thời hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指定的时间限制。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……时限内 + động từ

thực hiện hành động trong giới hạn thời gian nào đó. VD: 在有效时限内完成 – Hoàn thành trong thời hạn hiệu lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
限

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1