Chuyển đến nội dung
映射

yìngshè

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chiếu rọi
  2. phản chiếu
  3. phản ánh

Ví dụ

  1. 夕阳的余晖映射在湖面上。

    Xīyáng de yúhuī yìngshè zài húmiàn shàng.Ánh tà dương phản chiếu trên mặt hồ.

  2. 阳光映射在雪地上,十分刺眼。

    Yángguāng yìngshè zài xuědì shàng, shífēn cìyǎn.Ánh mặt trời chiếu rọi trên nền tuyết, vô cùng chói mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 映射在……上 yìngshè zài ... shàngchiếu rọi trên...
  • 光芒映射 guāngmáng yìngshèánh sáng rọi chiếu
  • 映射关系 yìngshè guānxìquan hệ ánh xạ (toán học)
  • 映射出 yìngshè chūphản ánh ra, soi rọi ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

照射;反射;也指数学上的一种对应关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

映射 + 到 / 在 + danh từ nơi chốn

ánh sáng hoặc hình ảnh phản chiếu lên một bề mặt. VD: 月光映射在窗玻璃上。– Ánh trăng phản chiếu trên mặt kính cửa sổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

映
射

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1