Chuyển đến nội dung
照射

zhàoshè

Hán Việt: CHIẾU XẠ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chiếu rọi
  2. chiếu sáng
  3. chiếu rọi, rọi sáng

Ví dụ

  1. 阳光照射在平静的水面上。

    Yángguāng zhàoshè zài píngjìng de shuǐmiàn shàng.Ánh nắng mặt trời chiếu rọi lên mặt nước phẳng lặng.

  2. 强烈的紫外线照射会损伤皮肤。

    Qiángliè de zǐwàixiàn zhàoshè huì sǔnshāng pífū.Bức xạ tia cực tím mạnh chiếu vào sẽ làm tổn thương da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阳光照射 yángguāng zhàoshèánh nắng chiếu rọi
  • 紫外线照射 zǐwàixiàn zhàoshètia cực tím chiếu
  • 直接照射 zhíjiē zhàoshèchiếu trực tiếp
  • 光线照射 guāngxiàn zhàoshèánh sáng rọi vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光线射在物体上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Ánh sáng + 照射 + 在/到 + Danh từ

Chỉ luồng ánh sáng chiếu rọi lên bề mặt hoặc vị trí nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

照
射

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1