1Tính từ
- rõ rệt
- nổi bật
- đáng kể
Ví dụ
Jīngguò yì nián de nǔlì, tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le xiǎnzhù de tígāo.
Sau một năm nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ rõ rệt.
Zhè zhǒng xīn yào duì zhìliáo shīmián yǒu xiǎnzhù de liáoxiào.
Loại thuốc mới này có hiệu quả rõ rệt đối với việc điều trị mất ngủ.
Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó jīngjì qǔdé le xiǎnzhù de chéngjiù.
Kể từ khi cải cách mở cửa, kinh tế Trung Quốc đã đạt được những thành tựu nổi bật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
非常明显。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有/取得 + 显著的 + danh từ
thường đi với các danh từ như thành tựu, tiến bộ, nâng cao, hiệu quả. VD: 实验取得了显著的进展。– Thí nghiệm đã đạt được tiến triển đáng kể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
