Chuyển đến nội dung
显著顯著

xiǎnzhù

Hán Việt: HIỂN TRỨ

HSK6

1Tính từ

  1. rõ rệt
  2. nổi bật
  3. đáng kể

Ví dụ

  1. 经过一年的努力,他的汉语水平有了显著的提高。

    Jīngguò yì nián de nǔlì, tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le xiǎnzhù de tígāo.

    Sau một năm nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ rõ rệt.

  2. 这种新药对治疗失眠有显著的疗效。

    Zhè zhǒng xīn yào duì zhìliáo shīmián yǒu xiǎnzhù de liáoxiào.

    Loại thuốc mới này có hiệu quả rõ rệt đối với việc điều trị mất ngủ.

  3. 改革开放以来,中国经济取得了显著的成就。

    Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó jīngjì qǔdé le xiǎnzhù de chéngjiù.

    Kể từ khi cải cách mở cửa, kinh tế Trung Quốc đã đạt được những thành tựu nổi bật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 显著提高 xiǎnzhù tígāonâng cao rõ rệt
  • 成效显著 chéngxiào xiǎnzhùhiệu quả nổi bật
  • 显著变化 xiǎnzhù biànhuàthay đổi rõ rệt
  • 取得显著成就 qǔdé xiǎnzhù chéngjiùđạt thành tựu nổi bật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常明显。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/取得 + 显著的 + danh từ

thường đi với các danh từ như thành tựu, tiến bộ, nâng cao, hiệu quả. VD: 实验取得了显著的进展。– Thí nghiệm đã đạt được tiến triển đáng kể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

显
著

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1